Bản dịch của từ 疏注 trong tiếng Anh

疏注

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shū

ㄕㄨshuthanh ngang

疏注 (Danh từ)

shū zhù
01

(noun/verb) Explanatory notes or commentary that clarify, expound, or supplement a text; also the act of annotating or explaining.

亦作“疏註”。解释并疏通、阐发文意或补充注释。亦泛指注释性文字。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 疏注

shū

zhù

Các từ liên quan

疏不破注
疏不闲亲
疏不间亲
疏丧
注代
注仰
注倚
注傅
注入
疏
Bính âm:
【shū】【ㄕㄨ】【SƠ】
Các biến thể:
疋, 疎, 𤕟, 𥿇, 梳, 蔬, 踈, 䟽, 𤴚, 𨘖
Hình thái radical:
⿰,⺪,㐬
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一丨一丶一フ丶ノ丨フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép