Bản dịch của từ 疏滞 trong tiếng Anh

疏滞

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shū

ㄕㄨshuthanh ngang

疏滞 (Động từ)

shū zhì
01

To make sparse/separated or to cause stagnation/obstruction (e.g., traffic, flow); to be impeded or become distant

1.疏远淹滞。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To sort out and clear accumulated administrative affairs; to deal with backlogged official work

2.疏理积压的政务。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 疏滞

shū

zhì

Các từ liên quan

疏不破注
疏不闲亲
疏不间亲
疏丧
滞下
滞义
滞事
滞伏
滞例
疏
Bính âm:
【shū】【ㄕㄨ】【SƠ】
Các biến thể:
疋, 疎, 𤕟, 𥿇, 梳, 蔬, 踈, 䟽, 𤴚, 𨘖
Hình thái radical:
⿰,⺪,㐬
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一丨一丶一フ丶ノ丨フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép