Bản dịch của từ 疏瀹 trong tiếng Anh
疏瀹
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shū | ㄕㄨ | sh | u | thanh ngang |
疏瀹 (Tính từ)
【shū yuè】
01
An alternative/variant form (archaic) referring to brief annotations or notes in classical texts
1.亦作“疏”。
Ví dụ
02
To wash; to bathe; to cleanse
2.洗涤;沐浴。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
To brew/prepare tea (specifically referring to the act of making and serving tea)
3.特指烹茗。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
04
To dredge or clear (a channel); to unblock or make passable
4.疏浚﹐疏通。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
05
Pleasant; relaxed; feeling at ease
5.犹舒畅。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 疏瀹
shū
疏
yuè
瀹
Các từ liên quan
疏不破注
疏不闲亲
疏不间亲
疏丧
瀹疏
瀹祭
瀹茗
瀹茶
- Bính âm:
- 【shū】【ㄕㄨ】【SƠ】
- Các biến thể:
- 疋, 疎, 𤕟, 𥿇, 梳, 蔬, 踈, 䟽, 𤴚, 𨘖
- Hình thái radical:
- ⿰,⺪,㐬
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 疋
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨一丨一丶一フ丶ノ丨フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
悆
书
梳
殳
忬
输
綀
㡏
婌
𠘧
踈
瑹
㽰
疑
疍
疋
疐
疎
疌
𠙢
媋
愌
喼
軲
跈
筏
羢
赏
幾
傐
㻘
疏远
疏忽
生疏
疏导
稀疏
疏离
疏通
疏散
疏漏
疏松
