Bản dịch của từ 疏猛 trong tiếng Anh

疏猛

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shū

ㄕㄨshuthanh ngang

疏猛 (Tính từ)

shū měng
01

Sparse and fierce; (archaic) uneven in intensity — alternating weak and strong

1.亦作“踈猛”。

Ví dụ
02

Rough, coarse and irritable; forceful but lacking subtlety

2.粗犷急躁。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 疏猛

shū

měng

Các từ liên quan

疏不破注
疏不闲亲
疏不间亲
疏丧
猛丁
猛不乍
猛不防
猛乍
疏
Bính âm:
【shū】【ㄕㄨ】【SƠ】
Các biến thể:
疋, 疎, 𤕟, 𥿇, 梳, 蔬, 踈, 䟽, 𤴚, 𨘖
Hình thái radical:
⿰,⺪,㐬
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一丨一丶一フ丶ノ丨フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép