Bản dịch của từ 疏简 trong tiếng Anh

疏简

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shū

ㄕㄨshuthanh ngang

疏简 (Tính từ)

shū jiǎn
01

Sparse and upright; thinly spaced and tall (of trees or scenery), giving a clear, elegant impression

4.萧疏挺拔。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Aloof and curt; distant and slightly negligent in manner

2.疏远简慢。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Rough and cursory; sloppy or done in a perfunctory, incomplete way

3.粗疏简略。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Sloppy; careless; lax — scattered or casual behavior, not strict or meticulous

1.散漫﹐随便。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 疏简

shū

jiǎn

Các từ liên quan

疏不破注
疏不闲亲
疏不间亲
疏丧
·
简丝数米
简严
简举
简久
疏
Bính âm:
【shū】【ㄕㄨ】【SƠ】
Các biến thể:
疋, 疎, 𤕟, 𥿇, 梳, 蔬, 踈, 䟽, 𤴚, 𨘖
Hình thái radical:
⿰,⺪,㐬
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一丨一丶一フ丶ノ丨フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép