Bản dịch của từ 疏籁 trong tiếng Anh

疏籁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shū

ㄕㄨshuthanh ngang

疏籁 (Danh từ)

shū lài
01

A gentle, evenly sounding noise; an old/literary term for a soft resonant sound (also written 踈籁)

1.亦作“踈籁”。

Ví dụ
02

Sparse, thin sound; faint, scattered noises

2.稀疏的声响。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 疏籁

shū

lài

Các từ liên quan

疏不破注
疏不闲亲
疏不间亲
疏丧
籁竽
籁钥
疏
Bính âm:
【shū】【ㄕㄨ】【SƠ】
Các biến thể:
疋, 疎, 𤕟, 𥿇, 梳, 蔬, 踈, 䟽, 𤴚, 𨘖
Hình thái radical:
⿰,⺪,㐬
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一丨一丶一フ丶ノ丨フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép