Bản dịch của từ 疏衰 trong tiếng Anh

疏衰

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shū

ㄕㄨshuthanh ngang

疏衰 (Danh từ)

shū shuāi
01

Thin, sparse; weak or declining (literary)

1.亦作“?衰”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A rank of mourning dress in ancient Chinese rites — a type of funeral mourning (one of the five degrees), next below zhan-sui (斩衰).

2.即齐衰。丧服中“五服”之一﹐规格次于斩衰。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 疏衰

shū

shuāi

Các từ liên quan

疏不破注
疏不闲亲
疏不间亲
疏丧
衰世
衰之以属
衰乏
衰乱
衰亡
疏
Bính âm:
【shū】【ㄕㄨ】【SƠ】
Các biến thể:
疋, 疎, 𤕟, 𥿇, 梳, 蔬, 踈, 䟽, 𤴚, 𨘖
Hình thái radical:
⿰,⺪,㐬
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一丨一丶一フ丶ノ丨フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép