Bản dịch của từ 疏达 trong tiếng Anh
疏达

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shū | ㄕㄨ | sh | u | thanh ngang |
疏达 (Tính từ)
Clear and penetrating; well-understood or readily comprehensible; open-minded
通达。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Clear-sighted; well-informed and open-minded; having a broad, untroubled understanding
指通晓。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Open-minded; frank and broad-minded; carefree and magnanimous.
豁达;开朗。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To dredge or clear (a waterway) to make it smooth/clear and allow unobstructed flow; to unblock or dredge.
疏浚使通畅。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Spacious/clear; (of mind or style) open, uninhibited; unobstructed
泛指通畅。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Open-minded; frank and easygoing (generous, not petty)
亦作'疏达'。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Bright and spacious; open and clear (of a space or outlook)
豁亮﹐敞亮。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 疏达
shū
疏
dá
达
- Bính âm:
- 【shū】【ㄕㄨ】【SƠ】
- Các biến thể:
- 疋, 疎, 𤕟, 𥿇, 梳, 蔬, 踈, 䟽, 𤴚, 𨘖
- Hình thái radical:
- ⿰,⺪,㐬
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 疋
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨一丨一丶一フ丶ノ丨フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
