Bản dịch của từ 疏达 trong tiếng Anh

疏达

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shū

ㄕㄨshuthanh ngang

疏达 (Tính từ)

shū dá
01

Clear and penetrating; well-understood or readily comprehensible; open-minded

通达。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Clear-sighted; well-informed and open-minded; having a broad, untroubled understanding

指通晓。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Open-minded; frank and broad-minded; carefree and magnanimous.

豁达;开朗。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

To dredge or clear (a waterway) to make it smooth/clear and allow unobstructed flow; to unblock or dredge.

疏浚使通畅。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Spacious/clear; (of mind or style) open, uninhibited; unobstructed

泛指通畅。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

06

Open-minded; frank and easygoing (generous, not petty)

亦作'疏达'。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

07

Bright and spacious; open and clear (of a space or outlook)

豁亮﹐敞亮。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 疏达

shū

疏
Bính âm:
【shū】【ㄕㄨ】【SƠ】
Các biến thể:
疋, 疎, 𤕟, 𥿇, 梳, 蔬, 踈, 䟽, 𤴚, 𨘖
Hình thái radical:
⿰,⺪,㐬
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一丨一丶一フ丶ノ丨フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép