Bản dịch của từ 疏逖 trong tiếng Anh

疏逖

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shū

ㄕㄨshuthanh ngang

疏逖 (Tính từ)

shū tì
01

Aloof; distant or detached; loose/idle (a sense of being remote or disengaged)

4.疏远﹐闲散。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A person from a remote, sparsely populated region; inhabitant of a desolate/faraway place

3.指荒远地方的人。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Sparse; scattered and remote (describing something thinly distributed or widely separated)

1.亦作“?逖”。亦作“疎逖”。亦作“踈逖”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

A remote, desolate place; a sparsely populated, far-off region

2.指荒远之地。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 疏逖

shū

Các từ liên quan

疏不破注
疏不闲亲
疏不间亲
疏丧
逖听
逖听远闻
逖听遐视
逖慕
逖成
疏
Bính âm:
【shū】【ㄕㄨ】【SƠ】
Các biến thể:
疋, 疎, 𤕟, 𥿇, 梳, 蔬, 踈, 䟽, 𤴚, 𨘖
Hình thái radical:
⿰,⺪,㐬
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一丨一丶一フ丶ノ丨フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép