Bản dịch của từ 疏钟 trong tiếng Anh

疏钟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shū

ㄕㄨshuthanh ngang

疏钟 (Danh từ)

shū zhōng
01

A sparse/thinly struck bell; an obsolete term for a bell producing sparse or scattered tones (also written 踈钟).

1.亦作“踈钟”。

Ví dụ
02

Sparse/occasional bell sounds; intermittent tolling

2.稀疏的钟声。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 疏钟

shū

zhōng

Các từ liên quan

疏不破注
疏不闲亲
疏不间亲
疏丧
钟下
钟乳
钟乳洞
钟乳石
钟乳粥
疏
Bính âm:
【shū】【ㄕㄨ】【SƠ】
Các biến thể:
疋, 疎, 𤕟, 𥿇, 梳, 蔬, 踈, 䟽, 𤴚, 𨘖
Hình thái radical:
⿰,⺪,㐬
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一丨一丶一フ丶ノ丨フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép