Bản dịch của từ 疏隔 trong tiếng Anh

疏隔

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shū

ㄕㄨshuthanh ngang

疏隔 (Động từ)

shū gé
01

Sparse; separated or apart; (verb) to make distant or to isolate

1.亦作“疎隔”。亦作“踈隔”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To make distant or separated; to alienate, to isolate

2.疏远隔绝;分离。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 疏隔

shū

Các từ liên quan

疏不破注
疏不闲亲
疏不间亲
疏丧
隔三差五
隔世
隔二偏三
隔代
疏
Bính âm:
【shū】【ㄕㄨ】【SƠ】
Các biến thể:
疋, 疎, 𤕟, 𥿇, 梳, 蔬, 踈, 䟽, 𤴚, 𨘖
Hình thái radical:
⿰,⺪,㐬
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一丨一丶一フ丶ノ丨フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép