Bản dịch của từ 疏食 trong tiếng Anh

疏食

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shū

ㄕㄨshuthanh ngang

疏食 (Danh từ)

shū shí
01

Plain or sparse food; meager fare (literary/archaic)

1.亦作“?食”。

Ví dụ
02

Coarse meal; coarse/plain rice (e.g. brown rice) — simple, unrefined food

2.粗粝的饭食﹐糙米饭。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Vegetarian food; (by extension) simple/plain diet — vegetarianism

3.引申为素食。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

General term for fruits and vegetables; produce (with = , vegetables/fruits)

4.泛指瓜果。疏﹐通“蔬”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

05

Vegetables and grains; plant-based food (vegetarian staples)

5.蔬菜和谷类。疏﹐通“蔬”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 疏食

shū

shí

Các từ liên quan

疏不破注
疏不闲亲
疏不间亲
疏丧
食万羊
食三
食不下咽
食不二味
食不充口
疏
Bính âm:
【shū】【ㄕㄨ】【SƠ】
Các biến thể:
疋, 疎, 𤕟, 𥿇, 梳, 蔬, 踈, 䟽, 𤴚, 𨘖
Hình thái radical:
⿰,⺪,㐬
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一丨一丶一フ丶ノ丨フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép