Bản dịch của từ 疑问句 trong tiếng Anh

疑问句

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

疑问句 (Danh từ)

yí wèn jù
01

A sentence that asks a question using interrogative mood, often ending with a question mark or a question particle.

使用疑问语气提出问题的句子。句末有的还有表疑问的语气词,书面上句末用问号。如“这是谁写的?”“他来了吗?”“人在哪儿呢?”

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 疑问句

wèn

Các từ liên quan

疑三惑四
疑丞
疑义
疑乱
疑事
问一答十
问世
问业
问事
句中眼
句丽
句会
句倨
句偈
疑
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NGHI】
Các biến thể:
儗, 𠤗, 𠤘, 𠤜, 𢁄, 𥎲, 𦬦, 𩉏
Hình thái radical:
⿰,𠤕,⿱,龴,疋
Lục thư:
tượng hình & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ一一ノ丶フ丶フ丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép