Bản dịch của từ 疒 trong tiếng Anh
疒
Danh từĐộng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nè | ㄋㄜˋ | n | e | thanh huyền |
疒 (Danh từ)
【nè】
01
Illness; disease; sickness
病;疾病
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
疒 (Động từ)
【nè】
01
To lean on; to rest against; to rely on
倚靠
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Numbness; paralysis of the limbs (hands/feet)
手足麻痹
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
