Bản dịch của từ 疖 trong tiếng Anh

Danh từTừ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiē

ㄐㄧㄝjiethanh ngang

(Danh từ)

jiē
01

Boil; abscess (a painful skin lump, such as a furuncle)

疖子

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Từ chỉ nơi chốn)

jiē
01

Boil; skin abscess (a painful swollen lump caused by infected hair follicle)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

疖
Bính âm:
【jiē】【ㄐㄧㄝ】【TIẾT】
Các biến thể:
癤, 𤻛, 𤻵
Hình thái radical:
⿸,疒,卩
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép