Bản dịch của từ 疗伤 trong tiếng Anh
疗伤
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liáo | ㄌㄧㄠˊ | l | iao | thanh sắc |
疗伤 (Động từ)
【liáo shāng】
01
To heal wounds or recover from injury
治愈
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To heal wounds; recovering from injury or emotional pain
康复
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
To heal wounds or recover health
恢复健康
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 疗伤
liáo
疗
shāng
伤
- Bính âm:
- 【liáo】【ㄌㄧㄠˊ】【LIỆU】
- Các biến thể:
- 療, 𤻲
- Hình thái radical:
- ⿸,疒,了
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 疒
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶一フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
燎
嶚
䜍
㨓
療
辽
潦
飉
䕞
鷯
摎
尞
痣
瘋
瘝
痢
㾡
㾆
瘎
疬
㽼
㾲
癘
癅
阹
忑
㝴
㭉
牠
远
㑂
𠖷
刧
佡
芮
𠖼
治疗
医疗
疗愈
疗效
水疗
疗伤
疗法
疗养
足疗
化疗
