Bản dịch của từ 疟 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yào

ㄋㄩㄝˋnvethanh huyền

(Danh từ)

yào
01

Malaria; malarial fever (an infectious fever caused by Plasmodium, often cyclical)

疟疾

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Danh từ)

yào
01

Malaria; (colloq.) malarial attack (used only in 疟子)

义同'疟' (nüè) ,只用于'疟子'

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

疟
Bính âm:
【yào】【ㄋㄩㄝˋ, ㄧㄠˋ】【NGƯỢC】
Các biến thể:
瘧, 𤺝
Hình thái radical:
⿸,疒,⿻,匸,一
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一一フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép