Bản dịch của từ 疡溃 trong tiếng Anh

疡溃

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáng

ㄧㄤˊyangthanh sắc

疡溃 (Tính từ)

yáng kuì
01

Ulcerated, ruptured and rotten; to be ulcerated or to fester (wound/lesion broken and decayed)

破损溃烂。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 疡溃

yáng

kuì

Các từ liên quan

疡医
疡子
疡微
疡痍
溃不成军
溃乱
溃亡
溃偾
溃兵
疡
Bính âm:
【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
Các biến thể:
瘍, 𤺹, 𤻈
Hình thái radical:
⿸,疒,𠃓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一フノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép