Bản dịch của từ 疬 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋlithanh huyền

(Danh từ)

01

An old term for a skin disease or swelling; also used in compound names for scrofula/tuberculous swellings; archaic sense of 'lump' or 'sore'.

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Scrofula (tuberculous swelling of lymph nodes, often in the neck or armpit; forms hard lumps that may ulcerate and drain pus)

瘰疬:病, 多发生在颈部, 有时也发生在腋窝部,是由于结核杆菌侵入颈部或腋窝的淋巴结而引起的,症状是局部发生硬块,溃烂后经常流脓, 不易愈合

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

疬
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LỊCH】
Các biến thể:
癧, 𤻤
Hình thái radical:
⿸,疒,历
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一一ノフノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép