Bản dịch của từ 疬 trong tiếng Anh
疬
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lì | ㄌㄧˋ | l | i | thanh huyền |
疬 (Danh từ)
【lì】
01
An old term for a skin disease or swelling; also used in compound names for scrofula/tuberculous swellings; archaic sense of 'lump' or 'sore'.
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Scrofula (tuberculous swelling of lymph nodes, often in the neck or armpit; forms hard lumps that may ulcerate and drain pus)
瘰疬:病, 多发生在颈部, 有时也发生在腋窝部,是由于结核杆菌侵入颈部或腋窝的淋巴结而引起的,症状是局部发生硬块,溃烂后经常流脓, 不易愈合
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
