Bản dịch của từ 疯犬 trong tiếng Anh
疯犬
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fēng | ㄈㄥ | f | eng | thanh ngang |
疯犬 (Danh từ)
【fēng quǎn】
01
A dog infected with rabies; rabid dog
不过食物
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Rabid dog, a dog infected with rabies causing aggression and danger
猘
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 疯犬
fēng
疯
quǎn
犬
- Bính âm:
- 【fēng】【ㄈㄥ】【PHONG】
- Các biến thể:
- 瘋
- Hình thái radical:
- ⿸,疒,风
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 疒
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶一ノフノ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
峯
沨
豐
峰
熢
盽
崶
砜
丰
麷
炐
酆
㿃
㾙
癧
痮
疖
㾎
㿁
痃
㾸
疔
疱
疽
䄵
祚
䣆
面
染
洭
陙
咟
炷
㣞
勇
钚
疯狂
疯子
发疯
疯癫
爱疯
疯狗
疯魔
疯话
疯人
疯长
