Bản dịch của từ 疰夏 trong tiếng Anh
疰夏
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhù | ㄓㄨˋ | zh | u | thanh huyền |
疰夏 (Danh từ)
【zhù xià】
01
A seasonal summer illness characterized by loss of appetite, fatigue, and wasting; a summer debility
病名。夏季的一种季节性疾病。症状为厌食、乏力、消瘦等。
Ví dụ
02
Dialectal term for 'ku-xia' (苦夏) — summer malaise or heat-related ailment; suffering or discomfort in hot summer
方言。苦夏。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 疰夏
zhù
疰
xià
夏
