Bản dịch của từ 疱 trong tiếng Anh
疱
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pào | ㄆㄠˋ | p | ao | thanh huyền |
疱 (Danh từ)
【pào】
01
Small blister or vesicle on the skin (e.g., cold sore, chickenpox blister, shingles vesicle)
皮肤上长的像水泡的小疙瘩
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【pào】【ㄆㄠˋ】【BÀO】
- Các biến thể:
- 靤, 皰, 䶌, 𦝐
- Hình thái radical:
- ⿸,疒,包
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 疒
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶一ノフフ一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
礟
奅
礮
砲
㯡
靤
皰
㘐
袌
䶌
泡
嚗
㿋
㿃
痢
癐
療
瘲
㾂
㿘
瘊
瘭
痣
瘜
羙
馁
唒
蚖
弉
㛤
㱾
笊
䇉
陫
娴
䢛
疱疹
水疱
面疱
脓疱
痘疱
脓疱病
天疱疮
水疱疹
带状疱疹
疱疹病毒
