Bản dịch của từ 疱疹 trong tiếng Anh

疱疹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pào

ㄆㄠˋpaothanh huyền

疱疹 (Danh từ)

pào zhěn
01

Small fluid-filled blisters on the skin surface, often in clusters, caused by infections like chickenpox or shingles

皮肤表面出现的黄白色或半透明的小水疱,常成片出现,里面充满液体天花、水痘等都能有这种症状

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A viral skin disease characterized by itchy, watery blisters often appearing on the lips or face, typically healing within one to two weeks.

皮肤病,病原体是一种病毒,多发生在上唇或面部,症状是局部先发痒,然后出现水泡状的隆起,内含透明的液体,有微痛,一两周后结痂自愈

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 疱疹

pào

zhěn

Các từ liên quan

疹子
疹恙
疹毒
疹疾
疹粟
疱
Bính âm:
【pào】【ㄆㄠˋ】【BÀO】
Các biến thể:
靤, 皰, 䶌, 𦝐
Hình thái radical:
⿸,疒,包
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一ノフフ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép