Bản dịch của từ 疲羸 trong tiếng Anh

疲羸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧˊpithanh sắc

疲羸 (Danh từ)

pí léi
01

Feeble; weak and emaciated; exhausted (physically or mentally)

1.衰弱。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

The destitute; people living in extreme poverty; the wretched and impoverished

2.困苦穷乏;困苦穷乏之民。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Barren land; infertile, desolate ground

3.指贫瘠之地。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 疲羸

léi

Các từ liên quan

疲乏
疲乏不堪
疲乘
疲于供命
疲于奔命
羸乏
羸俭
羸兵
羸劣
羸卒
疲
Bính âm:
【pí】【ㄆㄧˊ】【BÌ】
Các biến thể:
㔥, 罷
Hình thái radical:
⿸,疒,皮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一フノ丨フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép