Bản dịch của từ 疳 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gān

ㄍㄢganthanh ngang

(Danh từ)

gān
01

Pediatric nutritional disease (ancient/TCM term): children with yellowed skin, emaciation and swollen abdomen—often called 'gan ji' (malnutrition/intestinal parasites).

中医指小儿面黄肌瘦、腹部膨大的病,多由饮食没有节制或腹内有寄生虫引起也叫疳积

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

疳
Bính âm:
【gān】【ㄍㄢ】【CAM】
Hình thái radical:
⿸,疒,甘
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一一丨丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép