Bản dịch của từ 疵璺 trong tiếng Anh
疵璺
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cī | ㄘ | c | i | thanh ngang |
疵璺 (Danh từ)
【cī wèn】
01
Spots and cracks on the surface of materials or objects.
斑点和裂纹。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 疵璺
cī
疵
wèn
璺
Các từ liên quan
疵下
疵厉
疵吝
疵咎
璺拆
- Bính âm:
- 【cī】【ㄘ】【TÌ】
- Các biến thể:
- 啙
- Hình thái radical:
- ⿸,疒,此
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 疒
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶一丨一丨一ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
差
偨
縒
呲
呰
髊
蠀
玼
跐
刺
趀
骴
㿆
㿗
痫
痶
癦
㾙
瘿
瘛
㾦
瘻
瘔
㾲
偒
琒
菄
猗
婭
惐
谚
猈
䂭
梁
䓩
渗
瑕疵
疵布
胡疵
切疵
布瑕疵
吹毛求疵
毫无瑕疵
完美无疵
澡垢索疵
大醇小疵
