Bản dịch của từ 疹 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhěn

ㄓㄣˇzhenthanh hỏi

(Danh từ)

zhěn
01

Rash; small raised spots on the skin caused by inflammation or allergy (e.g., measles, eczema, hives).

皮肤病,皮肤表层因发炎、过敏等起的小疙瘩,多为红色,小的像针尖,大的像豆粒。如麻疹、湿疹、荨麻疹等

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

疹
Bính âm:
【zhěn】【ㄓㄣˇ】【CHẨN】
Các biến thể:
疢, 胗, 𤵜, 𤺋, 𤻞
Hình thái radical:
⿸,疒,㐱
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一ノ丶ノノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép