Bản dịch của từ 疾 trong tiếng Anh
疾
Danh từTính từĐộng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jí | ㄐㄧˊ | j | i | thanh sắc |
疾 (Danh từ)
【jí】
01
Illness; disease; ailment
疾病
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Acute pain; suffering; severe distress
惨痛
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
疾 (Tính từ)
【jí】
01
Rapid; swift and forceful; intense (movement or action)
迅猛
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Fast; swift; rapid
快;迅速
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Suffering; distress; hardship (painful, wearisome life)
(生活上的)痛苦
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
疾 (Động từ)
【jí】
01
To detest; to loathe; to feel hatred or strong dislike
厌恶;憎恨
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Pain; suffering; acute hurt (physical or emotional)
痛苦
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【jí】【ㄐㄧˊ】【TẬT】
- Các biến thể:
- 疒, 𠥻, 𤕬, 𤕺, 𤕼, 𤖏, 𤶅, 𤶥, 𥏂, 𥏦, 𥏴, 𥐃, 𨕾
- Hình thái radical:
- ⿸,疒,矢
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 疒
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶一ノ一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嵴
揤
趌
槉
蕺
潗
雧
鍓
耤
亽
急
㮟
痁
疠
瘑
痧
癁
疻
㾮
㿍
癠
㾢
瘠
㾞
訚
圅
陹
䋌
訯
浱
𠊥
盍
涜
㓒
𠊔
翀
疾病
残疾
疟疾
疾苦
疾驰
顽疾
疾驶
疾风
隐疾
疾疫
