Bản dịch của từ 疾作 trong tiếng Anh

疾作

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊjithanh sắc

疾作 (Động từ)

jí zuò
01

To work hard; to toil diligently

1.努力劳作。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To have an attack (of malaria); to suddenly come into a violent bout of illness (e.g. chills and fever)

2.谓疟疾发作。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 疾作

zuò

Các từ liên quan

疾不可为
疾世
疾之如仇
疾之若仇
疾书
作一
作下
作不准
作业
作业本
疾
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【TẬT】
Các biến thể:
疒, 𠥻, 𤕬, 𤕺, 𤕼, 𤖏, 𤶅, 𤶥, 𥏂, 𥏦, 𥏴, 𥐃, 𨕾
Hình thái radical:
⿸,疒,矢
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一ノ一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép