Bản dịch của từ 疾味 trong tiếng Anh

疾味

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊjithanh sắc

疾味 (Danh từ)

jí wèi
01

Food that can cause illness; figuratively: evil or harmful quality/behavior (a 'sickening' influence)

指可以致病的美食。比喻邪恶的品质和行为。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 疾味

wèi

Các từ liên quan

疾不可为
疾世
疾之如仇
疾之若仇
疾书
味之素
味况
味口
味同嚼蜡
味外味
疾
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【TẬT】
Các biến thể:
疒, 𠥻, 𤕬, 𤕺, 𤕼, 𤖏, 𤶅, 𤶥, 𥏂, 𥏦, 𥏴, 𥐃, 𨕾
Hình thái radical:
⿸,疒,矢
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一ノ一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép