Bản dịch của từ 疾响 trong tiếng Anh

疾响

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊjithanh sắc

疾响 (Danh từ)

jí xiǎng
01

A sudden, sharp sound or abrupt ringing; a rapid, intense noise

急遽的响声。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 疾响

xiǎng

Các từ liên quan

疾不可为
疾世
疾之如仇
疾之若仇
疾书
响不辞声
响亮
响像
响儿
响冷冷
疾
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【TẬT】
Các biến thể:
疒, 𠥻, 𤕬, 𤕺, 𤕼, 𤖏, 𤶅, 𤶥, 𥏂, 𥏦, 𥏴, 𥐃, 𨕾
Hình thái radical:
⿸,疒,矢
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一ノ一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép