Bản dịch của từ 疾疹 trong tiếng Anh

疾疹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊjithanh sắc

疾疹 (Danh từ)

jí zhěn
01

Illness; disease (general term for sickness)

1.泛指疾病。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Rash; skin eruption (also figuratively: hardship, distress)

2.引申为困苦。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Rash; skin eruption (red spots or bumps caused by a skin condition or systemic illness)

3.患病。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 疾疹

zhěn

Các từ liên quan

疾不可为
疾世
疾之如仇
疾之若仇
疾书
疹子
疹恙
疹毒
疹疾
疹粟
疾
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【TẬT】
Các biến thể:
疒, 𠥻, 𤕬, 𤕺, 𤕼, 𤖏, 𤶅, 𤶥, 𥏂, 𥏦, 𥏴, 𥐃, 𨕾
Hình thái radical:
⿸,疒,矢
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一ノ一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép