Bản dịch của từ 疾言厉气 trong tiếng Anh

疾言厉气

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊjithanh sắc

疾言厉气 (Tính từ)

jí yán lì qì
01

Speaking quickly and forcefully, showing anger and strong emphasis in words.

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 疾言厉气

yán

Các từ liên quan

疾不可为
疾世
疾之如仇
疾之若仇
疾书
言三语四
言下
言不二价
言不及义
厉世
厉世摩钝
厉世磨钝
厉俗
厉兵
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
疾
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【TẬT】
Các biến thể:
疒, 𠥻, 𤕬, 𤕺, 𤕼, 𤖏, 𤶅, 𤶥, 𥏂, 𥏦, 𥏴, 𥐃, 𨕾
Hình thái radical:
⿸,疒,矢
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一ノ一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép