Bản dịch của từ 疾马 trong tiếng Anh

疾马

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊjithanh sắc

疾马 (Danh từ)

jí mǎ
01

A swift, spirited horse; a fine racing horse (literary/archaic)

2.犹骏马。走得快的马。

Ví dụ
02

A sick horse; a horse that is ill

1.病马。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 疾马

Các từ liên quan

疾不可为
疾世
疾之如仇
疾之若仇
疾书
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
疾
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【TẬT】
Các biến thể:
疒, 𠥻, 𤕬, 𤕺, 𤕼, 𤖏, 𤶅, 𤶥, 𥏂, 𥏦, 𥏴, 𥐃, 𨕾
Hình thái radical:
⿸,疒,矢
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一ノ一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép