Bản dịch của từ 疾驱 trong tiếng Anh
疾驱
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jí | ㄐㄧˊ | j | i | thanh sắc |
疾驱 (Động từ)
【jí qū】
01
To urge on and drive (horses, carriage, or vehicle) to move rapidly
2.驾着车马急速行进。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To urge on or drive away with all one's effort; to vigorously drive/expel
1.极力驱使;尽力驱赶。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 疾驱
jí
疾
qū
驱
Các từ liên quan
疾不可为
疾世
疾之如仇
疾之若仇
疾书
驱丁
驱世
驱乌
驱从
驱令
- Bính âm:
- 【jí】【ㄐㄧˊ】【TẬT】
- Các biến thể:
- 疒, 𠥻, 𤕬, 𤕺, 𤕼, 𤖏, 𤶅, 𤶥, 𥏂, 𥏦, 𥏴, 𥐃, 𨕾
- Hình thái radical:
- ⿸,疒,矢
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 疒
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶一ノ一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嵴
揤
趌
槉
蕺
潗
雧
鍓
耤
亽
急
㮟
痁
疠
瘑
痧
癁
疻
㾮
㿍
癠
㾢
瘠
㾞
訚
圅
陹
䋌
訯
浱
𠊥
盍
涜
㓒
𠊔
翀
疾病
残疾
疟疾
疾苦
疾驰
顽疾
疾驶
疾风
隐疾
疾疫
