Bản dịch của từ 病 trong tiếng Anh
病

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bìng | ㄅㄧㄥˋ | b | ing | thanh huyền |
病 (Danh từ)
Flaw; defect; error (in wording or composition)
缺点;错误
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Illness; disease; an unhealthy or abnormal physical or mental condition
生理上或心理上出现的不健康;不正常状态
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Harm; wrongdoing (malpractice, corruption)
害处; 私弊
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
病 (Động từ)
To harm; to damage; to cause injury or detriment (literary)
祸害;损害
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To get sick; illness (physical or mental abnormality)
生理上或心理上发生不正常状态
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To criticize; express dissatisfaction; reprimand (literary)
责备;不满
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【bìng】【ㄅㄧㄥˋ】【BỆNH】
- Các biến thể:
- 𤖉, 𤵣, 𪗅
- Hình thái radical:
- ⿸,疒,丙
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 疒
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶一一丨フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
