Bản dịch của từ 病根 trong tiếng Anh

病根

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bìng

ㄅㄧㄥˋbingthanh huyền

病根 (Danh từ)

bìng gēn
01

Underlying cause of an illness that remains unresolved or a chronic old disease.

(病根子、病根儿) 没有完全治好的旧病

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

The root cause or fundamental source of a problem, failure, or disaster.

比喻能引起失败或灾祸的原因

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 病根

bìng

gēn

Các từ liên quan

病乏
病亟
病人
病从口入
病从口入祸从口出
病
Bính âm:
【bìng】【ㄅㄧㄥˋ】【BỆNH】
Các biến thể:
𤖉, 𤵣, 𪗅
Hình thái radical:
⿸,疒,丙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一一丨フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép