Bản dịch của từ 痒 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎng

ㄧㄤˇyangthanh hỏi

(Tính từ)

yǎng
01

Itch; an irritating sensation that makes you want to scratch

是一种导致身体通过抓挠做出反应的感觉

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Itchy; figuratively 'itching' to do something — restless eagerness or an irresistible urge

(心情)难以抑制,跃跃欲试

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

痒
Bính âm:
【yǎng】【ㄧㄤˇ】【DƯƠNG】
Các biến thể:
𤶪, 𦍲, 癢, 𤻰
Hình thái radical:
⿸,疒,羊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一丶ノ一一一丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép