Bản dịch của từ 痒疥 trong tiếng Anh

痒疥

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎng

ㄧㄤˇyangthanh hỏi

痒疥 (Danh từ)

yǎng jiè
01

A contagious skin disease caused by parasites, characterized by intense itching and rash.

一种皮肤病,通常由寄生虫引起,表现为皮肤瘙痒和红疹。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 痒疥

yǎng

jiè

Các từ liên quan

痒剌剌
痒噱噱
痒处
痒心
痒技
疥壁
疥搔
疥疠
疥疮
疥痒
痒
Bính âm:
【yǎng】【ㄧㄤˇ】【DƯƠNG】
Các biến thể:
𤶪, 𦍲, 癢, 𤻰
Hình thái radical:
⿸,疒,羊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一丶ノ一一一丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép