Bản dịch của từ 痒痒挠 trong tiếng Anh

痒痒挠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎng

ㄧㄤˇyangthanh hỏi

痒痒挠 (Danh từ)

yǎng yang náo
01

A tool used to relieve itching, commonly a small handheld scratcher.

用于缓解痒感的工具

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 痒痒挠

yǎng

yǎng

náo

痒
Bính âm:
【yǎng】【ㄧㄤˇ】【DƯƠNG】
Các biến thể:
𤶪, 𦍲, 癢, 𤻰
Hình thái radical:
⿸,疒,羊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一丶ノ一一一丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép