Bản dịch của từ 痘 trong tiếng Anh
痘
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dòu | ㄉㄡˋ | d | ou | thanh huyền |
痘 (Danh từ)
【dòu】
01
Smallpox vaccine; inoculation against smallpox
痘苗
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Smallpox (infectious viral disease causing pustules)
天花
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Pox-like pustule; a small raised blister (as from smallpox or acne-like vaccine reaction)
出天花时或接种痘苗后,皮肤上出的豆状疱疹
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【dòu】【ㄉㄡˋ】【ĐẬU】
- Các biến thể:
- 豆
- Hình thái radical:
- ⿸,疒,豆
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 疒
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶一一丨フ一丶ノ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
浢
𠁁
㷆
吋
䬦
鬥
斣
㐙
鬭
鬦
荳
闘
疰
瘨
癍
疼
㾾
㾀
瘓
㿌
瘢
痖
㿕
㽺
㾓
筋
㻖
甤
猒
喗
鄖
痥
厨
鈉
甥
喾
痘痘
痘印
水痘
猴痘
牛痘
种痘
痘疱
痘疮
痘痕
痘疤
