ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
痚
Bảng phân tích âm vị 痚
Xiāo
Asthma (respiratory condition causing wheezing and breathlessness)
哮喘
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Shortness of breath; difficulty breathing
呼吸困难
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép