Bản dịch của từ 痛切 trong tiếng Anh
痛切
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tòng | ㄊㄨㄥˋ | t | ong | thanh huyền |
痛切 (Trạng từ)
【tòng qiè】
01
Deeply sorrowful or painfully heartfelt
极端伤心
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Deeply sorrowful and intense pain; extremely grievous
悲痛而深切;非常沉痛
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Feeling intense physical or mental pain
身体或精神感到非常难受
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 痛切
tòng
痛
qiè
切
- Bính âm:
- 【tòng】【ㄊㄨㄥˋ】【THỐNG】
- Các biến thể:
- 𤹯
- Hình thái radical:
- ⿸,疒,甬
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 疒
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶一フ丶丨フ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
恸
憅
衕
同
慟
㾉
㽵
痊
㾓
瘎
痃
㾆
㾝
痴
疕
瘪
痑
猥
㭹
軯
晶
鈄
傣
殼
葸
㥝
筆
湈
葨
痛快
痛苦
疼痛
头痛
胃痛
酸痛
腹痛
哀痛
心痛
伤痛
