Bản dịch của từ 痜便 trong tiếng Anh

痜便

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄨN/AN/AN/A

痜便 (Tính từ)

tū biàn
01

Archaic adjective meaning 'hard/easy in a mixed or indeterminate way' — difficult to judge or settle (lit. 'still hard/easy').

犹难易。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 痜便

biàn

便

痜
Bính âm:
【tū】【ㄊㄨ】【ĐỒ】
Các biến thể:
禿
Hình thái radical:
⿸,疒,禿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丶丿一丨丿丶丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép