Bản dịch của từ 痞隔 trong tiếng Anh

痞隔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧˇpithanh hỏi

痞隔 (Danh từ)

pǐ gé
01

Rare/archaic compound (also written as '痞鬲'); not a common modern lexical item — mainly a textual variant or classical reading

1.亦作“痞鬲”。

Ví dụ
02

Emotional or internal blockage; stagnation or obstruction (feelings or qi) that causes distress

2.郁结﹐阻滞不通。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 痞隔

Các từ liên quan

痞利
痞块
痞塞
痞子
痞徒
隔三差五
隔世
隔二偏三
隔代
痞
Bính âm:
【pǐ】【ㄆㄧˇ】【BĨ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿸,疒,否
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一一ノ丨丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép