Bản dịch của từ 痟疡 trong tiếng Anh

痟疡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāo

ㄒㄧㄠˉN/AN/AN/A

痟疡 (Danh từ)

xiāo yáng
01

A general term for sores or ulcers; boils and suppurating wounds (archaic/rare)

泛指疮疡。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 痟疡

xiāo

yáng

痟
Bính âm:
【xiāo】【ㄒㄧㄠˉ】【TIÊU】
Các biến thể:
消, 𡯩, 𢈭
Hình thái radical:
⿸,疒,肖
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丶丨丶丿丿乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép