Bản dịch của từ 痠 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suān

ㄙㄨㄢN/AN/AN/A

(Tính từ)

suān
01

Aching of limbs, muscular pains.

同“酸”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

痠
Bính âm:
【suān】【ㄙㄨㄢ】【TOAN】
Các biến thể:
𤷥
Hình thái radical:
⿸,疒,夋
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丶乚丶丿乚丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép