Bản dịch của từ 痢疾 trong tiếng Anh

痢疾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋlithanh huyền

痢疾 (Danh từ)

lì ji
01

An infectious intestinal disease characterized by severe diarrhea, often caused by bacteria or amebae, commonly known as dysentery.

传染病, 按病原体的不同, 主要分为细菌性痢疾和阿米巴痢疾两种

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

An infectious disease causing severe diarrhea with blood and mucus, mainly bacterial or amoebic dysentery.

传染病,按病原体的不同,主要分为细菌性痢疾和阿米巴痢疾两种参看〖细菌性痢疾〗

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 痢疾

痢
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LỊ】
Các biến thể:
利, 鬁, 痢
Hình thái radical:
⿸,疒,利
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一ノ一丨ノ丶丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép