Bản dịch của từ 痤 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cuó

ㄘㄨㄛˊcuothanh sắc

(Danh từ)

cuó
01

Pimple; acne lesion (as in 痤疮)

见〖痤疮〗

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

痤
Bính âm:
【cuó】【ㄘㄨㄛˊ】【TOẠ】
Hình thái radical:
⿸,疒,坐
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一ノ丶ノ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép