Bản dịch của từ 痨伤 trong tiếng Anh
痨伤
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Láo | ㄌㄠˊ | l | ao | thanh sắc |
痨伤 (Danh từ)
【láo shāng】
01
A condition of physical decline or damage caused by excessive strain or chronic illness, as described in traditional Chinese medicine's theory of 'five losses and seven injuries'
犹劳伤。中医有五劳七伤之说。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 痨伤
láo
痨
shāng
伤
Các từ liên quan
痨剌
痨嗽
痨怯
痨病
痨瘵
伤世
伤乖
伤乱
伤亡
伤亡事故
- Bính âm:
- 【láo】【ㄌㄠˊ】【LAO】
- Các biến thể:
- 癆
- Hình thái radical:
- ⿸,疒,劳
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 疒
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶一一丨丨丶フフノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
唠
㟹
㞠
朥
嘮
磱
労
僗
䲏
簩
顟
醪
瘊
瘟
瘕
疗
㿍
痏
痊
㽿
痼
癀
㿃
㽱
萩
渜
喅
䇫
䛑
䖪
翓
䬦
椨
覙
裁
㼮
话痨
馋痨
肺痨
痨病
虚痨
脊髓痨
